Giá xe tải FAW mới nhất năm 2026 đang được nhiều cá nhân và doanh nghiệp vận tải quan tâm nhờ mức đầu tư cạnh tranh, đa dạng tải trọng và nhiều lựa chọn thùng hàng. Tùy theo dòng xe, tải trọng, động cơ và kiểu thùng, giá xe tải FAW có thể dao động từ khoảng 570 triệu đồng đến hơn 1,8 tỷ đồng. Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá xe tải FAW theo từng phân khúc, đồng thời phân tích các khoản chi phí cần chuẩn bị khi mua xe.

Bảng giá xe tải FAW
Thị trường xe tải FAW hiện có nhiều dòng sản phẩm phục vụ vận chuyển hàng hóa, từ xe tải trung đến xe tải nặng nhiều trục. Giá bán có sự khác biệt giữa xe chassis, xe thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín.

Dưới đây là bảng giá tham khảo tổng hợp từ các mức giá được công bố trên thị trường xe tải FAW.
| Dòng xe tải FAW | Tải trọng tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| FAW Tiger thùng lửng 6,2m | 8,6 tấn | 570 triệu đồng |
| FAW Tiger thùng bạt | Khoảng 8–8,5 tấn | Từ 630 triệu đồng |
| FAW J6L 220HP chassis | Khoảng 8 tấn | Từ 880 triệu đồng |
| FAW J6L thùng mui bạt 9,7m | Khoảng 8 tấn | Từ 975 triệu đồng |
| FAW J6L thùng bạt nóc cao | Khoảng 8 tấn | Từ 989 triệu đồng |
| FAW J6L thùng kín cửa hông | Khoảng 8 tấn | Từ 1,010 tỷ đồng |
| FAW J6L thùng container pallet | Khoảng 8 tấn | Từ 1,030 tỷ đồng |
| FAW 8T3 thùng bạt 8,3m | 8,35 tấn | Khoảng 940 triệu đồng |
| FAW JH6 4 chân 370HP chassis | Khoảng 17,8 tấn | Từ 1,450 tỷ đồng |
| FAW JH6 4 chân thùng hoàn thiện | Khoảng 17,8–18 tấn | Từ 1,560 tỷ đồng |
| FAW JH6 5 chân 380HP thùng bạt | Khoảng 21 tấn | Khoảng 1,869 tỷ đồng |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo cấu hình, thời điểm, đại lý và chính sách ưu đãi. Một số mức giá là xe chassis, chưa bao gồm thùng hàng và chi phí lăn bánh.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá xe tải FAW
Giá xe tải FAW không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố.
Tải trọng và số trục xe: Xe tải trọng lớn, nhiều trục thường có giá cao hơn do kết cấu khung gầm, hệ thống truyền động và khả năng chịu tải.
Kiểu thùng hàng: Xe chassis thường có giá thấp hơn xe đã hoàn thiện thùng. Thùng kín, thùng chuyên dụng hoặc thùng dài có thể làm tăng đáng kể chi phí.
Động cơ và trang bị: Công suất động cơ, tiêu chuẩn khí thải, cabin và các hệ thống hỗ trợ vận hành cũng ảnh hưởng đến giá bán.
Chính sách đại lý: Giá xe còn phụ thuộc vào chương trình ưu đãi, tồn kho, phương thức thanh toán và thời điểm ký hợp đồng.
Ngoài xe tải thùng, doanh nghiệp vận chuyển container có thể tham khảo thêm bảng giá xe đầu kéo FAW mới nhất để so sánh chi phí đầu tư giữa các phương án vận tải.
Chi phí lăn bánh xe tải FAW bao nhiêu?

Ngoài giá mua xe, khách hàng cần dự trù các khoản chi phí để xe đủ điều kiện lưu hành.
| Khoản chi phí | Mức tính tham khảo |
|---|---|
| Lệ phí trước bạ | Thông thường 2% giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô tải |
| Phí cấp biển số | Theo quy định và địa phương đăng ký |
| Phí kiểm định | Theo loại xe và biểu phí hiện hành |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | Theo loại xe và mức phí áp dụng |
| Phí sử dụng đường bộ | Theo loại xe, khối lượng và thời hạn đóng |
| Chi phí đóng thùng | Theo cấu hình nếu mua xe chassis |
Ví dụ, một chiếc xe tải FAW có giá mua 900 triệu đồng, nếu giá tính lệ phí trước bạ cũng là 900 triệu đồng và áp dụng mức 2%, thì riêng lệ phí trước bạ dự kiến khoảng 18 triệu đồng.
Khách hàng còn cần cộng thêm các khoản phí đăng ký, kiểm định, bảo hiểm và các chi phí phát sinh khác để xác định tổng vốn đầu tư.
Mua xe tải FAW ở đâu?
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua xe tải FAW chính hãng với mức giá cạnh tranh, FAW Việt Nam là lựa chọn đáng tham khảo. Đơn vị cung cấp đa dạng các dòng xe tải FAW từ tải trung đến tải nặng, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa của cá nhân và doanh nghiệp. Khách hàng được tư vấn lựa chọn tải trọng, cấu hình thùng xe phù hợp, hỗ trợ thủ tục mua xe trả góp và đăng ký xe theo nhu cầu.
Bên cạnh chính sách giá bán cạnh tranh, FAW Việt Nam còn chú trọng dịch vụ hậu mãi, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Liên hệ ngay FAW Việt Nam để nhận bảng giá xe tải FAW mới nhất, tư vấn chi tiết và lựa chọn dòng xe phù hợp với ngân sách đầu tư.
